vũ sĩ

vũ sĩ

Vũ sĩ đang luyện tập trong võ đường.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người luyện tập thi đấu thuật: " " chỉ người chuyên rèn luyện võ nghệ, thường tham gia các cuộc thi đấu hoặc biểu diễn thuật. Từ này đồng nghĩa với " ".
    • Người sức mạnh kỹ năng chiến đấu: Trong văn cảnh cổ điển hoặc văn học, " " còn chỉ những người dũng mãnh, tài năng thuật, thường xuất hiện trong các câu chuyện kiếm hiệp.
dụ sử dụng
  • (Người luyện đã đạt giải cao nhất trong cuộc thi.)
  • (Nhân vật thuật trong phim thể hiện lòng dũng cảm khi chiến đấu.)
  • (Anh ấy được biết đến người kỹ năng thuật xuất sắc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • " đạo": tinh thần nguyên tắc của người luyện , tương tự như đạo.

    • đạo đề cao lòng trung thành sự kỷ luật. (Tinh thần thuật nhấn mạnh vào trung thành kỷ luật.)
  • " đường": nơi luyện tập thuật, thường gọi là đường.

    • Các tập luyện chăm chỉ tại đường mỗi ngày. (Những người luyện tập trung rèn luyện tại đường hàng ngày.)
Biến thể từ gần giống
  • (danh từ): từ đồng nghĩa phổ biến hơn, chỉ người luyện .

    • quyền Anh đã hạ knock-out đối thủ. (Người luyện quyền Anh đã đánh bại đối thủ bằng knock-out.)
  • công (danh từ): người nhảy múa, không liên quan đến thuật, nhưng âm tương tự.

    • công biểu diễn điệu múa truyền thống. (Người nhảy múa trình diễn điệu múa cổ truyền.)
Từ đồng nghĩa
  • : người luyện , thi đấu thuật.
  • Đấu : người tham gia các cuộc đấu, thường trong bối cảnh cổ đại hoặc thể thao đối kháng.
  • Chiến binh: người tham gia chiến đấu, nhưng mang nghĩa rộng hơn, không chỉ riêng thuật.
Thành ngữ liên quan
  • bất khuất: chỉ người luyện không chịu khuất phục, kiên cường.

    • thua trận, anh vẫn bất khuất. ( thất bại, anh vẫn giữ vững tinh thần không khuất phục.)
  • tài ba: người tài năng thuật xuất chúng.

    • tài ba ấy đã thắng mọi đối thủ. (Người luyện tài giỏi đó đã đánh bại tất cả đối thủ.)

Từ chứa "vũ sĩ"